Christian Michel Kofane info
Thông tin
Bayer Leverkusen
Contract Period:
35
- CameroonQuốc gia
-
20AGE
26/07/2006
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £40 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA Series
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 12/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.59(0.66)Sút bóng
(OT)
- 7(5.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.27(0.55)Sút bóng
(OT)
- 9.36(8.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.25(1.5)Sút bóng
(OT)
- 9.25(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 17/20GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Nam Phi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Mozambique |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|