Thông tin
Gremio Novorizontino
Contract Period:
8
- ArgentinaQuốc gia
-
34AGE
20/08/1992
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Argentina
-
MLS Mỹ
-
Mexico Liga MX
-
26
-
25
-
24
-
25
-
23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19
-
17
Thống kê cầu thủ
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.17(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17.17(12.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.86(0.14)Sút bóng
(OT)
- 11.86(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 8/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.73(0.2)Sút bóng
(OT)
- 12.93(9.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 10/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Sao Bernardo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BSSC
|
Chapecoense SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Copa do Brasil
|
Nacional(AM) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA PE
|
Central SC (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|