Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
23AGE
19/01/2003
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Europa League
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 13/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.65(0.57)Sút bóng
(OT)
- 11.26(8.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.7Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.7(0.2)Sút bóng
(OT)
- 7.8(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 11.56(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 2.89Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 6/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
FC Schweinfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
TSV Alemannia Aachen |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SSVg Velbert |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Saint Gilloise |
1 |
0 |
0 |
0
0
|