Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
34AGE
06/08/1992
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 23/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(10.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 17/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 10(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Esbjerg FB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|