Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
25AGE
28/09/2001
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Vasteras SK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Umea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Landskrona BoIS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
IK Brage |
0 |
0 |
0 |
0
1
|