Christopher Bonsu Baah info
Thông tin
Al-Qadasiya
Contract Period:
22
- GhanaQuốc gia
-
22AGE
14/12/2004
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
Giao hữu
-
Kirin Cup (Japan)
-
VĐQG Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.38Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.94(0.34)Sút bóng
(OT)
- 38.81(33.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.06Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.34Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.66Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 29/38GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.26(0.32)Sút bóng
(OT)
- 28.5(23.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 1.74Rê bóng
- 2.11Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.55Đánh đầu
- 1.74Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.09
0.15
Thẻ phạt
- 1.12(0.38)Sút bóng
(OT)
- 15.35(11.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.41Rê bóng
- 1.41Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Shabab |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA SC
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|