Christopher Forrester info
Thông tin
St. Patricks
Contract Period:
8
- IrelandQuốc gia
-
34AGE
17/12/1992
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
Cúp Ireland
-
VĐQG Scotland
-
Cúp FA
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 6/16GS/GP
- 0.19(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.31(0.31)Sút bóng
(OT)
- 22.06(18.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 21/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.04)Sút bóng
(OT)
- 8.75(8.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 30/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 65(56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRFAIC
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRFAIC
|
Shelbourne |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Nomme JK Kalju |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRFAIC
|
University College Cork |
2 |
0 |
0 |
0
0
|