Thông tin
Dunfermline
Contract Period:
20
- ScotlandQuốc gia
-
32AGE
05/09/1994
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.2(0.47)Sút bóng
(OT)
- 10.47(6.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.27Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 1.87Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.73Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.13
Thẻ phạt
- 1.27(0.4)Sút bóng
(OT)
- 13.33(7.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 2.47Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 2.53Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 17/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.75(0.39)Sút bóng
(OT)
- 11.71(6.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.89Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1.82Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.11Đánh đầu thành công
- 11/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Arbroath |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Ross County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Kelty Hearts |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Queen of South |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|