Thông tin
AC Milan
Contract Period:
18
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
29AGE
14/11/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Siêu cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
Siêu cúp Pháp
-
International Champions Cup
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Iceland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA Cup
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
SL Benfica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|