Thông tin
Union Berlin
Contract Period:
28
- ÁoQuốc gia
-
39AGE
24/02/1987
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|