Thông tin
Spartak Moscow
Contract Period:
3
- Cameroon,PhápQuốc gia
-
25AGE
18/09/2001
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Nga
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Dinamo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Mozambique |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|