Thông tin
Radomiak Radom
Contract Period:
77
- Hy LạpQuốc gia
-
32AGE
09/10/1994
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 15/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.22(0.04)Sút bóng
(OT)
- 19.26(17.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 19/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.22)Sút bóng
(OT)
- 27.56(23.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 30.5(26.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Znicz Pruszkow |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Puszcza Niepolomice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|