Thông tin
Nea Salamis
Contract Period:
70
- Hy Lạp,AlbaniaQuốc gia
-
27AGE
08/02/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Síp
-
Hạng 2 Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.5(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.5(0.31)Sút bóng
(OT)
- 9.81(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 7/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|