Thông tin
Club Brugge
Contract Period:
8
- Hy LạpQuốc gia
-
24AGE
30/01/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Bỉ
-
UEFA Nations League
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng Nhất Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|