Thông tin
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
31AGE
09/10/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Oxford United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Reims |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|