Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
02/03/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.16(0.03)Sút bóng
(OT)
- 37.94(32.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.74Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.58Bẫy việt vị
- 1.48Đánh đầu thành công
- 15/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.14(0.05)Sút bóng
(OT)
- 34.33(28.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.9Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Real Sociedad B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Oviedo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Albacete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|