Thông tin
Cardiff City
Contract Period:
45
- WalesQuốc gia
-
22AGE
24/09/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 17/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.14)Sút bóng
(OT)
- 12.14(9.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 18.4(15.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 2.2Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 23/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.47(0.44)Sút bóng
(OT)
- 19.56(17.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.81Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(1.5)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Swindon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U21 Thụy Điển |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|