Thông tin
Bradford AFC
Contract Period:
18
- IrelandQuốc gia
-
28AGE
04/07/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 12/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 28.22(16.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.72Sai lầm
- 1.39Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 4.28Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.24(0.1)Sút bóng
(OT)
- 34.86(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 2.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 3.43Đánh đầu thành công
- 32/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.38(0.09)Sút bóng
(OT)
- 37.12(23.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 3.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.74Tắc bóng
- 0.65Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EFL Trophy
|
U21 Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|