Thông tin
Oxford United
Contract Period:
3
- Bắc Ireland,AnhQuốc gia
-
28AGE
14/01/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Scotland
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|