Thông tin
- Scotland,AnhQuốc gia
-
24AGE
15/09/2002
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 43/43GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.02
0.07
Thẻ phạt
- 0.02(0)Sút bóng
(OT)
- 41.26(19.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.02Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.02Phạm lỗi
- 0.02Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.02Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Oldham Athletic AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
1
1
|