Thông tin
Paris FC
Contract Period:
36
- ÝQuốc gia
-
36AGE
20/02/1990
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Ý
-
Cúp Pháp
-
Cúp Ý
-
Siêu cúp Ý
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Super Cup
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
USD Virtus Verona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Adana Demirspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Hatayspor |
1 |
2 |
0 |
0
0
|