Thông tin
SL Benfica
Contract Period:
15
- PhápQuốc gia
-
31AGE
17/06/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Europa Conference League
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
International Champions Cup
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Elche |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA CL
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FCWC
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SPA D1
|
Girona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|