| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
57 |
- |
- |
Bắc Ireland |
|
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo |
16 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
36 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
173 cm |
- |
Mỹ |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
178 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
185 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
172 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
16 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ |
16 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
185 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
180 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
180 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
- |
- |
Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
31 |
180 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
182 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
32 |
175 cm |
- |
Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
29 |
175 cm |
- |
Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
196 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
28 |
189 cm |
- |
Scotland |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Scotland |