| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 177 cm | 55 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 174 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 181 cm | 72 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 175 cm | 68 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 178 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 167 cm | 64 kg | Mỹ |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 180 cm | 73 kg | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 180 cm | 76 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 188 cm | 85 kg | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 182 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 185 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 175 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 177 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 174 cm | 58 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 179 cm | 79 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 178 cm | 63 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 173 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 176 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 181 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 36 | 172 cm | 74 kg | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 181 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 186 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 167 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 180 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 29 | 180 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 25 | 182 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 39 | 183 cm | 83 kg | Mexico |
| Thủ môn | 23 | - | - | Mexico |

