| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 20 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo | 26 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 181 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 190 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 178 cm | 81 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 177 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 172 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 177 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo thứ hai | 19 | 174 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo thứ hai | 23 | 170 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 24 | 190 cm | - | Ý |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 189 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 191 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 186 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 184 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 185 cm | 77 kg | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 177 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 176 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 181 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 177 cm | 79 kg | Uruguay |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 172 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ tấn công | 36 | 171 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 177 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 182 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 177 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 171 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 32 | 191 cm | 79 kg | Argentina |
| Thủ môn | 20 | - | - | Uruguay |
| Thủ môn | 27 | 187 cm | - | Uruguay |

