| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | 170 cm | 63 kg | Uruguay |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo | 46 | 170 cm | 63 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 181 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 183 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 38 | 186 cm | 71 kg | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 16 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 169 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 180 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 180 cm | 75 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 169 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ | 25 | 174 cm | - | Panama |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 186 cm | 83 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 186 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 185 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 185 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 176 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 175 cm | 75 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 176 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 36 | 181 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 175 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 186 cm | 80 kg | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 178 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 187 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 192 cm | - | Ecuador |
| Thủ môn | 30 | - | - | Ecuador |
| Thủ môn | 36 | 187 cm | - | Ecuador |
| Thủ môn | 21 | - | - | Ecuador |

