| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | 193 cm | 86 kg | Uruguay |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 188 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 173 cm | 74 kg | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 189 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 178 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 174 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 167 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ cánh phải | 21 | 175 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 183 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 192 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 183 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 193 cm | 66 kg | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 180 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 180 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 175 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 36 | 176 cm | 73 kg | Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 174 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 173 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 174 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 170 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 17 | 168 cm | 62 kg | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 176 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 177 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 166 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 195 cm | - | Bỉ |
| Thủ môn | 34 | 186 cm | 80 kg | Mexico |
| Thủ môn | 27 | 191 cm | - | Mexico |

