CODM Meknes Đội hình

Tên
 
Abdelaziz Dnibi
Abdelaziz Dnibi
22
Mouad Enzo
Mouad Enzo
24
Oussama Msahli
Oussama Msahli
 
Hamza Zaidi
Hamza Zaidi
 
Cruz Ndong Bitheghe
Cruz Ndong Bitheghe
9
Zouhir Eddib
Zouhir Eddib
20
Mustapha Sahd
Mustapha Sahd
77
Yassine Senhaji
Yassine Senhaji
 
Mohamed Ferhane
Mohamed Ferhane
7
Youssef Anouar
Youssef Anouar
17
Younes Sakhi
Younes Sakhi
21
Abdellatif Benkassou
Abdellatif Benkassou
33
Karim L'Koucha
Karim L'Koucha
15
Yacoub El Id
Yacoub El Id
42
Yassine Miloudi
Yassine Miloudi
62
Ibrahim El Hajjami
Ibrahim El Hajjami
97
Ayoub Lakhlifi
Ayoub Lakhlifi
3
Eddine Knaidil
Eddine Knaidil
5
Karim El Bounagate
Karim El Bounagate
18
Anass Nouader
Anass Nouader
4
Ismael Benktib
Ismael Benktib
6
Adnan Bardad
Adnan Bardad captain
19
Marius Mbou
Marius Mbou
3
Knaidil Chemseddine
Knaidil Chemseddine
13
Yassine Jbira
Yassine Jbira
 
Zakaria Nassik
Zakaria Nassik
2
Ayoub Lourhraz
Ayoub Lourhraz
16
Oussama Daoui
Oussama Daoui
 
Imrane Fiddi
Imrane Fiddi
8
Amine Dghoughi
Amine Dghoughi
10
Mouad Goulouss
Mouad Goulouss
11
Mohamed Zinaf
Mohamed Zinaf
25
Mohamed Gharmal
Mohamed Gharmal
14
Achraf Hmaidou
Achraf Hmaidou
29
Najji Larbi
Najji Larbi
13
Aymane Majid
Aymane Majid
34
Reda Bounaga
Reda Bounaga
44
Soufiane Taher
Soufiane Taher
POS AGE HT WT NAT
HLV 51 - - Ma Rốc
Tiền đạo 25 - - Ma Rốc
Tiền đạo 2025 - - Ma Rốc
Tiền đạo 35 - - Algeria
Tiền đạo 25 178 cm - Gabon
Tiền đạo trung tâm 23 183 cm - Ma Rốc
Tiền đạo trung tâm 32 182 cm - Ma Rốc
Tiền đạo trung tâm 19 181 cm - Ma Rốc
Tiền đạo trung tâm 22 - - Ma Rốc
Tiền đạo cánh trái 36 165 cm - Ma Rốc
Tiền đạo cánh phải 26 187 cm - Ma Rốc
Tiền đạo cánh phải 23 - - Ma Rốc
Tiền đạo cánh phải 25 - - Ma Rốc
Tiền vệ 25 - - Mauritania
Tiền vệ 17 - - Ma Rốc
Tiền vệ 2025 - - Ma Rốc
Tiền vệ 26 - - Ma Rốc
Hậu vệ 23 - - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 25 189 cm - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 28 182 cm - Ma Rốc
Tiền vệ trung tâm 28 177 cm - Ma Rốc
Tiền vệ trung tâm 32 - - Ma Rốc
Tiền vệ trung tâm 22 186 cm - Congo
Hậu vệ cánh trái 23 - - Ma Rốc
Hậu vệ cánh trái 30 172 cm - Ma Rốc
Hậu vệ cánh trái 29 177 cm - Ma Rốc
Hậu vệ cánh phải 25 - - Ma Rốc
Hậu vệ cánh phải 31 - - Ma Rốc
Hậu vệ cánh phải 27 173 cm - Ma Rốc
Tiền vệ tấn công 34 174 cm - Ma Rốc
Tiền vệ tấn công 32 171 cm - Ma Rốc
Tiền vệ tấn công 23 - - Ma Rốc
Tiền vệ tấn công 38 177 cm - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 26 176 cm - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 35 185 cm - Ma Rốc
Thủ môn 31 187 cm - Ma Rốc
Thủ môn 37 187 cm - Ma Rốc
Thủ môn 22 - - Ma Rốc