Thông tin
Scotland U21
Contract Period:
-
4
- ScotlandQuốc gia
-
20AGE
07/09/2006
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 76 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 7/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 30.29(25.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 34(25.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Azerbaijan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Cork City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U21 Iceland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|