Thông tin
Sheffield Wed.
Contract Period:
-
28
- AnhQuốc gia
-
20AGE
28/01/2006
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.3(0.2)Sút bóng
(OT)
- 26.1(19.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1.3Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|