| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
41 |
177 cm |
76 kg |
Bắc Ireland |
|
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo |
30 |
175 cm |
- |
Anh |
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
186 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
29 |
173 cm |
- |
Scotland |
| Tiền đạo cánh trái |
30 |
180 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
24 |
168 cm |
- |
Scotland |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Scotland |
| Tiền vệ cánh trái |
22 |
- |
70 kg |
Scotland |
| Tiền vệ cánh trái |
29 |
175 cm |
63 kg |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ cánh trái |
31 |
186 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ |
27 |
188 cm |
- |
Scotland |
| Hậu vệ |
24 |
180 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
187 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
188 cm |
74 kg |
Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
191 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
185 cm |
77 kg |
Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
183 cm |
- |
Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
185 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
178 cm |
68 kg |
Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
34 |
180 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
173 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
170 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
24 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
172 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
26 |
190 cm |
- |
Anh |
| Thủ môn |
24 |
185 cm |
- |
Wales |
| Thủ môn |
24 |
- |
- |
Anh |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Anh |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Ireland |