Thông tin
- ScotlandQuốc gia
-
31AGE
09/04/1995
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 24.7(18.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.7Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 2.9Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 26.5(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.32(0.07)Sút bóng
(OT)
- 38.29(24.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 3.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.75Bẫy việt vị
- 3.32Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Airdrie United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|