| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 48 | 185 cm | 79 kg | Argentina |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 186 cm | 86 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 180 cm | 72 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 173 cm | 72 kg | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 168 cm | 66 kg | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 167 cm | 64 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 171 cm | 67 kg | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 172 cm | 77 kg | Chilê |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 185 cm | 71 kg | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 189 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 184 cm | 83 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 183 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 179 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 39 | 180 cm | 78 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 177 cm | 63 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 178 cm | 69 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 178 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 172 cm | 69 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 185 cm | 177 kg | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 34 | 173 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 172 cm | 65 kg | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 176 cm | 76 kg | Chilê |
| Thủ môn | 35 | 183 cm | 83 kg | Chilê |
| Thủ môn | 21 | 187 cm | 76 kg | Chilê |
| Thủ môn | 18 | - | - | Chilê |
| Thủ môn | 19 | 190 cm | - | Chilê |

