| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 18 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | 69 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 17 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 17 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 17 | 182 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 185 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 18 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | 180 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 18 | 173 cm | 73 kg | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 18 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 18 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 18 | - | - | Colombia |
| Thủ môn | 17 | - | - | Colombia |
| Thủ môn | 19 | 186 cm | - | Colombia |

