| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 42 | 183 cm | 83 kg | Anh |
| Tiền đạo | 29 | - | - | Anh |
| Tiền đạo | 30 | - | - | Phần Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 195 cm | - | Wales |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | - | - | Wales |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 181 cm | - | Anh |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 178 cm | - | Anh |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | - | - | Wales |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | - | - | Wales |
| Tiền đạo trung tâm | 42 | 183 cm | 83 kg | Anh |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | - | - | Anh |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | - | - | Wales |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | - | - | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | - | - | Wales |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Wales |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Wales |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Anh |
| Tiền vệ cánh phải | 30 | - | - | Anh |
| Hậu vệ | 29 | - | - | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | - | - | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 183 cm | - | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | - | - | Anh |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 178 cm | 70 kg | Anh |
| Tiền vệ trung tâm | 38 | 180 cm | 75 kg | Wales |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 176 cm | - | Wales |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | - | - | Anh |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | - | - | Ireland |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | - | - | Anh |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 170 cm | - | Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 175 cm | - | Wales |
| Thủ môn | 28 | - | - | Wales |
| Thủ môn | 18 | - | - | Wales |
| Thủ môn | 19 | - | - | Anh |
| Thủ môn | 22 | - | - | Anh |

