| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
74 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
|
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
188 cm |
84 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
191 cm |
87 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
185 cm |
81 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
187 cm |
82 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo trung tâm |
31 |
199 cm |
101 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo cánh trái |
29 |
191 cm |
85 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ cánh phải |
28 |
175 cm |
66 kg |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
190 cm |
80 kg |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
180 cm |
73 kg |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
190 cm |
87 kg |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
188 cm |
68 kg |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
191 cm |
87 kg |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
190 cm |
79 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ trung tâm |
35 |
172 cm |
64 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
182 cm |
74 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
169 cm |
63 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
188 cm |
77 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
183 cm |
72 kg |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
183 cm |
76 kg |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ cánh phải |
33 |
174 cm |
76 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ tấn công |
25 |
177 cm |
67 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
178 cm |
69 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
192 cm |
86 kg |
Cộng hòa Séc |
| Thủ môn |
26 |
196 cm |
89 kg |
Cộng hòa Séc |
| Thủ môn |
30 |
192 cm |
90 kg |
Cộng hòa Séc |
| Thủ môn |
23 |
198 cm |
90 kg |
Cộng hòa Séc |