Thông tin
FC Magdeburg
Contract Period:
13
- ĐứcQuốc gia
-
32AGE
14/09/1994
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 9.5(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 8/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.78(0.11)Sút bóng
(OT)
- 21.39(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 7/21GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1(0.38)Sút bóng
(OT)
- 21.86(17.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 16/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.92(0.25)Sút bóng
(OT)
- 27.21(20.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1.42Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER Reg
|
Hertha BSC Berlin Am |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SSV Ulm 1846 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Hannover 96 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|