Connor Lemonheigh-Evans info
Thông tin
U21 Wales
Contract Period:
-
- WalesQuốc gia
-
29AGE
24/01/1997
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 4/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.44(0.08)Sút bóng
(OT)
- 8.64(5.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 6Đánh đầu thành công
- 29/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.97(0.29)Sút bóng
(OT)
- 38.24(30.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 2.18Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 1.41Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 2.35Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 2.24Đánh đầu thành công
- 26/36GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.08(0.58)Sút bóng
(OT)
- 22.39(15.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.69Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 2.06Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.5(0.23)Sút bóng
(OT)
- 7.95(5.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Morecambe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|