Thông tin
Livingston
Contract Period:
11
- ScotlandQuốc gia
-
27AGE
05/10/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 8/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 1.06(0.5)Sút bóng
(OT)
- 14.75(11.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 1.63Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 14/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.42(0.25)Sút bóng
(OT)
- 14.38(10.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.08Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 2.08Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.65(0.15)Sút bóng
(OT)
- 10.35(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 5/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.47(0.11)Sút bóng
(OT)
- 9.63(7.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 13/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.56(0.07)Sút bóng
(OT)
- 17.78(13.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 9/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
1 |
0 |
0 |
0
0
|