Thông tin
Derry City
Contract Period:
22
- Bắc IrelandQuốc gia
-
21AGE
19/12/2005
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa League
-
VĐQG Bắc Ireland
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.24(0.18)Sút bóng
(OT)
- 34.35(26.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 6.2(4.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Cliftonville |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Ballymena United |
0 |
0 |
1 |
0
0
|