Thông tin
St. Mirren
Contract Period:
10
- Bắc IrelandQuốc gia
-
31AGE
24/08/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 14/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.96(0.31)Sút bóng
(OT)
- 16.88(13.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 5/11GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.64(0.73)Sút bóng
(OT)
- 12.27(8.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.64Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 21/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.81(0.3)Sút bóng
(OT)
- 17.41(11.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.19Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.26Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0.71)Sút bóng
(OT)
- 8.57(6.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 6.33(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|