Thông tin
Atlanta United
Contract Period:
48
- MỹQuốc gia
-
18AGE
26/03/2008
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.77(0.15)Sút bóng
(OT)
- 35.15(30.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 1.69Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26.5(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 31.33(28.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
USA CUP
|
Orlando City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
Charlotte FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Toronto FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Real Salt Lake |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Chattanooga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Huntsville City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS Next PL
|
Orlando City B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Crown Legacy FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|