| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 48 | 177 cm | 78 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 179 cm | 74 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 190 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 187 cm | 73 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 183 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 173 cm | 65 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 169 cm | 65 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 178 cm | 70 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 187 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 179 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 24 | 175 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 183 cm | 79 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 188 cm | 82 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 181 cm | 73 kg | Cameroon |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 184 cm | 77 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 181 cm | 76 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 196 cm | 74 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 180 cm | 67 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 174 cm | 71 kg | Mali |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 183 cm | 72 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 172 cm | 64 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 177 cm | 67 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 187 cm | 74 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 185 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 182 cm | - | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 25 | 190 cm | 81 kg | Andorra |
| Thủ môn | 25 | 191 cm | 88 kg | Bồ Đào Nha |



