Thông tin
- AnhQuốc gia
-
35AGE
11/07/1991
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 37/41GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.95(0.34)Sút bóng
(OT)
- 17.93(11.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.51Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 36/44GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.93(0.2)Sút bóng
(OT)
- 19.84(13.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.66Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.98Sai lầm
- 2.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.48Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Barrow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Newport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Barrow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|