| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
48 |
184 cm |
78 kg |
Anh |
|
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
191 cm |
73 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
191 cm |
90 kg |
Mỹ |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
182 cm |
83 kg |
Ghana |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
170 cm |
63 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
178 cm |
65 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
176 cm |
61 kg |
Hàn Quốc |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
181 cm |
71 kg |
Suriname |
| Tiền vệ cánh trái |
26 |
178 cm |
78 kg |
Jamaica |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
186 cm |
77 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
186 cm |
80 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
180 cm |
81 kg |
Jamaica |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
193 cm |
80 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
180 cm |
66 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
183 cm |
70 kg |
Nigeria |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
181 cm |
66 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
178 cm |
68 kg |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
170 cm |
64 kg |
Wales |
| Hậu vệ cánh trái |
33 |
183 cm |
80 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
183 cm |
76 kg |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
175 cm |
62 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
175 cm |
70 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
25 |
185 cm |
77 kg |
Anh |
| Tiền vệ phòng ngự |
30 |
178 cm |
70 kg |
Anh |
| Thủ môn |
33 |
186 cm |
76 kg |
Anh |
| Thủ môn |
25 |
191 cm |
86 kg |
Anh |