Thông tin
Dundee United
Contract Period:
14
- ScotlandQuốc gia
-
31AGE
18/05/1995
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
Scotland Championship
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 20/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.74(0.19)Sút bóng
(OT)
- 22.89(18.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 12/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.63(0.31)Sút bóng
(OT)
- 20.06(14.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 2.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 29/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.34(0.11)Sút bóng
(OT)
- 22.54(17.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.51Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 2.06Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.51Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.57(0.07)Sút bóng
(OT)
- 13.14(10.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 29/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.97(0.31)Sút bóng
(OT)
- 23.88(15.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 14/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCOFAC
|
Spartans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
UNA Strassen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|