Thông tin
Arbroath
Contract Period:
16
- ScotlandQuốc gia
-
31AGE
13/02/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO CH
|
Ross County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ross County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Dumbarton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|