| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 58 | - | - | Ý |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Ý |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 36 | 199 cm | 95 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 39 | 179 cm | 74 kg | Anh |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 185 cm | 78 kg | Cameroon |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 181 cm | 75 kg | Nigeria |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 185 cm | 79 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 180 cm | 70 kg | Paraguay |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Ý |
| Tiền vệ cánh phải | 27 | 182 cm | 80 kg | Ý |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 191 cm | 83 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 187 cm | 90 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 189 cm | 81 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 187 cm | 72 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 186 cm | 68 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 183 cm | 81 kg | Senegal |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 192 cm | 85 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 188 cm | 79 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 188 cm | 79 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 177 cm | 69 kg | Bỉ |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 179 cm | 74 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 182 cm | 80 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 177 cm | 63 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 187 cm | 81 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 181 cm | 72 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 188 cm | 72 kg | Ý |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 171 cm | 70 kg | Ý |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 183 cm | 75 kg | Ý |
| Thủ môn | 29 | 192 cm | 83 kg | Indonesia |
| Thủ môn | 35 | 191 cm | 87 kg | Ý |
| Thủ môn | 22 | 197 cm | 91 kg | Ý |

