| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
43 |
180 cm |
78 kg |
Anh |
|
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
175 cm |
71 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
181 cm |
80 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
180 cm |
77 kg |
Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
178 cm |
68 kg |
Wales |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
165 cm |
63 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
18 |
184 cm |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ cánh phải |
28 |
178 cm |
80 kg |
Anh |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
36 |
188 cm |
79 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
183 cm |
80 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
182 cm |
78 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
183 cm |
76 kg |
Slovakia |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
177 cm |
67 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
2025 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
177 cm |
75 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
- |
80 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
19 |
176 cm |
71 kg |
Wales |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
177 cm |
73 kg |
Anh |
| Tiền vệ tấn công |
24 |
186 cm |
70 kg |
Anh |
| Tiền vệ phòng ngự |
32 |
185 cm |
72 kg |
Anh |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
168 cm |
65 kg |
Anh |
| Thủ môn |
22 |
190 cm |
82 kg |
Anh |
| Thủ môn |
31 |
193 cm |
80 kg |
Ireland |
| Thủ môn |
17 |
- |
- |
Anh |