Crewe Alexandra Đội hình

Tên
 
Lee Bell
Lee Bell
 
Finn Roberts
Finn Roberts
9
Josh March
Josh March
23
Charlie McNeill
Charlie McNeill
29
Adrien Thibaut
Adrien Thibaut
20
Calum Agius
Calum Agius
15
Dion Rankine
Dion Rankine
27
Patrick Mlynarski
Patrick Mlynarski
36
Joel Ewusi
Joel Ewusi
14
Jordan Gibson
Jordan Gibson
12
Josh Stephenson
Josh Stephenson
5
Mickey Demetriou
Mickey Demetriou
6
Luke Offord
Luke Offord
11
Joel Tabiner
Joel Tabiner
17
Matus Holicek
Matus Holicek
32
Luca Moore
Luca Moore
33
Owen Taylor
Owen Taylor
3
Reece Hutchinson
Reece Hutchinson
2
Lewis Billington
Lewis Billington captain
30
Stan Dancey
Stan Dancey
7
Jack Lankester
Jack Lankester
10
Joe White
Joe White
8
Conor Thomas
Conor Thomas
19
Owen Lunt
Owen Lunt
1
Tom Booth
Tom Booth
13
Ian Lawlor
Ian Lawlor
 
Luke Unsworth
Luke Unsworth
POS AGE HT WT NAT
HLV 43 180 cm 78 kg Anh
Tiền đạo 20 - - Wales
Tiền đạo trung tâm 29 175 cm 71 kg Anh
Tiền đạo trung tâm 23 181 cm 80 kg Anh
Tiền đạo trung tâm 22 180 cm 77 kg Ireland
Tiền đạo cánh trái 21 178 cm 68 kg Wales
Tiền đạo cánh phải 23 165 cm 63 kg Anh
Tiền đạo cánh phải 18 184 cm - Wales
Tiền vệ 2025 - - Anh
Tiền vệ cánh phải 28 178 cm 80 kg Anh
Hậu vệ 19 - - Anh
Hậu vệ trung tâm 36 188 cm 79 kg Anh
Hậu vệ trung tâm 26 183 cm 80 kg Anh
Tiền vệ trung tâm 22 182 cm 78 kg Anh
Tiền vệ trung tâm 21 183 cm 76 kg Slovakia
Tiền vệ trung tâm 21 177 cm 67 kg Anh
Tiền vệ trung tâm 2025 - - Anh
Hậu vệ cánh trái 26 177 cm 75 kg Anh
Hậu vệ cánh phải 22 - 80 kg Anh
Hậu vệ cánh phải 19 176 cm 71 kg Wales
Tiền vệ tấn công 26 177 cm 73 kg Anh
Tiền vệ tấn công 24 186 cm 70 kg Anh
Tiền vệ phòng ngự 32 185 cm 72 kg Anh
Tiền vệ phòng ngự 22 168 cm 65 kg Anh
Thủ môn 22 190 cm 82 kg Anh
Thủ môn 31 193 cm 80 kg Ireland
Thủ môn 17 - - Anh