Thông tin
Trans Narva
Contract Period:
5
- Canada,ÝQuốc gia
-
25AGE
29/11/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
FC Nomme United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST CUP
|
Viimsi MRJK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|